se bigorner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • (Thông tục) Đánh nhau: "se bigorner" là một động từ phản thân, dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ việc hai hoặc nhiều người đánh nhau, ẩu đả.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les deux garçons se sont bigornés dans la cour de récréation. (Hai cậu bé đã đánh nhau trong sân trường.)
    • Après la dispute, ils ont fini par se bigorner. (Sau cuộc cãi vã, họ đã kết thúc bằng một trận ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se bigorner avec quelqu'un": đánh nhau với ai đó.
    • Il s'est bigorné avec son voisin à cause du bruit. (Anh ta đã đánh nhau với hàng xóm tiếng ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigorner (verbe transitif, thông tục): đánh, thụi, quật ai đó.
    • Il a bigorné son adversaire. (Hắn ta đã thụi đối thủ của mình.)
  • Bigorne (nom féminin, thông tục): đấm, thụi.
    • Il lui a mis une bigorne. (Hắn ta tặng cho anh ta một đấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Se battre: đánh nhau.
  • Se bagarrer (thông tục): ẩu đả, đánh nhau.
  • En venir aux mains: đi đến chỗ đánh nhau.
Từ trái nghĩa
  • Se réconcilier: làm hòa.
  • S'embrasser: ôm hôn nhau.
tự động từ
  1. (thông tục) đánh nhau