se bigorner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- (Thông tục) Đánh nhau: "se bigorner" là một động từ phản thân, dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ việc hai hoặc nhiều người đánh nhau, ẩu đả.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Les deux garçons se sont bigornés dans la cour de récréation. (Hai cậu bé đã đánh nhau trong sân trường.)
- Après la dispute, ils ont fini par se bigorner. (Sau cuộc cãi vã, họ đã kết thúc bằng một trận ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se bigorner avec quelqu'un": đánh nhau với ai đó.
- Il s'est bigorné avec son voisin à cause du bruit. (Anh ta đã đánh nhau với hàng xóm vì tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigorner (verbe transitif, thông tục): đánh, thụi, quật ai đó.
- Il a bigorné son adversaire. (Hắn ta đã thụi đối thủ của mình.)
- Bigorne (nom féminin, thông tục): cú đấm, cú thụi.
- Il lui a mis une bigorne. (Hắn ta tặng cho anh ta một cú đấm.)
Từ đồng nghĩa
- Se battre: đánh nhau.
- Se bagarrer (thông tục): ẩu đả, đánh nhau.
- En venir aux mains: đi đến chỗ đánh nhau.
Từ trái nghĩa
- Se réconcilier: làm hòa.
- S'embrasser: ôm hôn nhau.
tự động từ
- (thông tục) đánh nhau